Cập nhật bảng giá bất động sản Hà Nội mới nhất quý 1/2026 theo từng quận/huyện. Dữ liệu tổng hợp từ các giao dịch thực tế trên thị trường.

Bảng giá đất Hà Nội theo quận/huyện Q1/2026
| Quận/Huyện | Đất nền (tr/m²) | Nhà phố (tỷ/căn) | Chung cư (tr/m²) | Cho thuê (tr/th) | Xu hướng |
|---|---|---|---|---|---|
| Hoàn Kiếm | 300-800 | 20-60 | — | 20-50 | Ổn định |
| Ba Đình | 200-500 | 15-40 | 50-90 | 15-35 | Ổn định |
| Cầu Giấy | 150-350 | 10-25 | 40-75 | 10-25 | Tăng 3% |
| Đống Đa | 180-400 | 12-30 | 45-80 | 10-25 | Ổn định |
| Thanh Xuân | 120-250 | 8-18 | 35-60 | 8-18 | Tăng 4% |
| Nam Từ Liêm | 80-180 | 6-15 | 28-55 | 7-15 | Tăng 6% |
| Hà Đông | 60-130 | 4-10 | 22-45 | 5-12 | Tăng 5% |
| Long Biên | 60-140 | 4-12 | 25-48 | 5-12 | Tăng 7% |
| Hoàng Mai | 70-150 | 5-12 | 25-50 | 5-12 | Tăng 5% |
| Đông Anh | 30-80 | 3-8 | 20-38 | 4-8 | Tăng 10% |
| Gia Lâm | 35-90 | 3-9 | 22-42 | 4-9 | Tăng 8% |
| Hoài Đức | 30-70 | 2.5-7 | 20-35 | 3-7 | Tăng 12% |
* Giá tham khảo, thực tế có thể thay đổi theo vị trí cụ thể, pháp lý và thời điểm giao dịch.
Phân tích xu hướng giá Hà Nội
Khu vực tăng giá mạnh
- Vùng ven, ngoại thành: Tăng 10-20% nhờ hạ tầng giao thông mới (cao tốc, metro, cầu đường) — xem tin hạ tầng
- Gần KCN, khu đô thị mới: Nhu cầu nhà ở tăng cao từ công nhân, chuyên gia
- Dự án mới mở bán: Giá bán tăng 5-10% so với giá mở bán đợt đầu
Khu vực ổn định
- Trung tâm: Giá cao, nguồn cung hạn chế, biến động ít
- Chung cư đã bàn giao: Giá ổn định hoặc tăng nhẹ 2-5%/năm
Yếu tố ảnh hưởng giá BĐS Hà Nội
| Yếu tố | Tác động | Mức độ |
|---|---|---|
| Hạ tầng giao thông | Metro, cao tốc, cầu đường mới | Tăng giá mạnh |
| Quy hoạch đô thị | Mở rộng đô thị, lên quận | Tăng giá |
| Lãi suất ngân hàng | Ổn định ở mức thấp | Hỗ trợ giá |
| Nguồn cung mới | Nhiều dự án mới ra thị trường | Cạnh tranh giá |
| Pháp lý | Luật Đất đai 2024 2024 siết chặt | Tăng chi phí |
Lời khuyên mua BĐS Hà Nội
- So sánh giá với bảng trên trước khi đặt cọc — tránh mua giá cao hơn thị trường
- Kiểm tra pháp lý BĐS kỹ trước khi giao dịch
- Tham khảo công cụ tính lãi vay nếu cần vay ngân hàng
- Xem báo cáo thị trường để nắm xu hướng giá
- Liên hệ DadiLand để được tư vấn miễn phí 24/7
Tổng quan thị trường Hà Nội
Hà Nội là thị trường BĐS sôi động nhất miền Bắc. Năm 2025 chứng kiến cơn sốt đất nền ở vùng ven, Q1/2026 bắt đầu điều chỉnh nhẹ (-4% đất nền). Thành phố đang mở rộng đô thị về phía Đông (Gia Lâm, Đông Anh) và phía Tây (Hoài Đức, Đan Phượng).
Khu vực tăng giá mạnh nhất: Đông Anh, Gia Lâm (gần cầu Tứ Liên, Vành đai 4), Hoài Đức, Nam Từ Liêm (Vinhomes Smart City)
Hạ tầng đang triển khai tại Hà Nội
Các dự án hạ tầng lớn đang đẩy giá BĐS Hà Nội tăng mạnh:
- Metro Nhổn – Ga Hà Nội (sắp hoàn thành)
- Vành đai 4 (đang GPMB)
- Cầu Tứ Liên, cầu Trần Hưng Đạo
- Cao tốc Hà Nội – Hải Phòng mở rộng
- Sân bay Nội Bài T3 mở rộng
Xem thêm: Tin tức hạ tầng giao thông
Phân khúc thị trường Hà Nội
| Phân khúc | Khu vực | Nguồn cung |
|---|---|---|
| Bình dân (<25 tr/m²) | Đông Anh, Hoài Đức, Thanh Trì, Mê Linh | Nhiều, chủ yếu chung cư NƠXH |
| Trung cấp (25-50 tr/m²) | Hà Đông, Long Biên, Hoàng Mai, Nam Từ Liêm | Nhiều dự án mới mở bán |
| Cao cấp (50-90 tr/m²) | Cầu Giấy, Ba Đình, Tây Hồ, Đống Đa | Hạn chế, giá tăng đều |
So sánh giá với khu vực lân cận
So với TP.HCM, giá chung cư Hà Nội rẻ hơn 15-25% ở phân khúc trung cấp. So với Bắc Ninh, Hưng Yên, giá HN cao gấp 2-4 lần tùy khu vực.
Dự án nổi bật tại Hà Nội
Xem danh sách dự án BĐS tại Hà Nội trên DadiLand. So sánh dự án để chọn được dự án phù hợp nhất.
Sử dụng công cụ tính lãi vay để tính toán khoản vay khi mua BĐS tại Hà Nội.
Câu hỏi thường gặp
Giá đất Hà Nội hiện nay bao nhiêu?
Giá đất Hà Nội dao động lớn tùy quận/huyện, từ vài triệu đến hàng trăm triệu/m². Xem bảng chi tiết ở trên.
Khu vực nào đáng đầu tư nhất tại Hà Nội?
Các khu vực vùng ven có hạ tầng đang phát triển thường có tiềm năng tăng giá tốt nhất (10-20%/năm). Xem chi tiết xu hướng trong bảng.
Nên mua hay thuê BĐS tại Hà Nội?
Tùy vào mục đích và khả năng tài chính. Nếu đầu tư dài hạn (5+ năm), mua sẽ có lợi hơn. Tính lãi vay mua nhà để đánh giá.
